lead astray

/lɛd əˈstreɪ/
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho (ai) tin vào điều sai sự thật.
    (transitive) To cause (someone) to believe an untruth.
  2. (thông tục) Hướng dẫn sai, hướng dẫn sai.
    (transitive) To misguide or misdirect.
    Từ đồng nghĩa:lead offoffleadundirect
  3. (ngoại động) Gây ảnh hưởng (ai đó) để có những thói quen xấu hoặc cư xử không đúng đắn hoặc bất hợp pháp.
    (transitive) To influence (someone) to have bad habits or to behave improperly or illegally.
🎬 Nghe “lead astray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish